Các sản phẩm

Các sản phẩm

Chúng tôi có hơn 100 loại sản phẩm thuộc các lĩnh vực khí đặc biệt, khí hiếm và khí laser excimer.

Khí chuyên dụng:

Được thiết kế với độ chính xác, độ tin cậy và hiệu suất vượt trội, Specialty Gas cung cấp một loạt các loại khí đa dạng, đáp ứng nhu cầu cụ thể của nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau.

Tại Newradar Gas, chất lượng và an toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. Chúng tôi tuân thủ các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và các tiêu chuẩn ngành để đảm bảo độ tinh khiết, ổn định và nhất quán của các loại khí chuyên dụng. Cơ sở sản xuất hiện đại và quy trình kiểm tra khắt khe của chúng tôi đảm bảo mỗi loại khí đều đáp ứng hoặc vượt quá các tiêu chuẩn cao nhất của ngành.

Chúng tôi hiểu rằng mỗi ngành công nghiệp có những đặc điểm và yêu cầu riêng biệt. Đó là lý do chúng tôi cung cấp nhiều lựa chọn bao bì linh hoạt, bao gồm các loại bình trụ, hộp đựng và các giải pháp tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu cụ thể của bạn. Mạng lưới phân phối hiệu quả của chúng tôi đảm bảo giao hàng đúng thời hạn, cho phép bạn tập trung vào hoạt động kinh doanh mà không bị gián đoạn.

Khí nitơ N2

Khí nitơ N2

Dung tích: 8L-400L
Độ tinh khiết: 99,9%~99,99999%
Số CAS: 7664-41-7
Tên: Nitơ N2
Khí hydro H2

Khí hydro H2

Độ tinh khiết: ≥99,0%
Số CAS: 1333-74-0
Tên: Hydro
Boron trichloride BCL3 GAS

Boron trichloride BCL3 GAS

Dung tích: 8L-50L
Độ tinh khiết: 99,9%~99,999%
Số CAS: 10294-34-5
Tên: Boron Trichloride
Khí CH2F2 Difluoromethane

Khí CH2F2 Difluoromethane

Dung tích: 8L-47L
Độ tinh khiết: 99,9%~99,9999%
Số CAS: 75-10-5
Tên: Difluoromethane
Khí lưu huỳnh đioxit (SO2)

Khí lưu huỳnh đioxit (SO2)

Dung tích: 20L~400L
Độ tinh khiết: 99,9%~99,999%
Số CAS: 7446-09-5
Tên: Lưu huỳnh đioxit
Khí hexafluoroethane C2F6

Khí hexafluoroethane C2F6

Dung tích: 20L-40L
Độ tinh khiết: 99,9%~99,9999%
Số CAS: 76-16-4
Tên: Hexafluoroethane
Khí Nitơ oxit (N2O)

Khí Nitơ oxit (N2O)

Dung tích: 8L-47L
Độ tinh khiết: 99,9%~99,9999%
Số CAS: 10024-97-2
Tên: Khí Nitơ Oxit
Khí Trifluoromethane CHF3 R23

Khí Trifluoromethane CHF3 R23

Độ tinh khiết: 99%~99,999%
Số CAS: 75-46-7
Tên: Trifluoromethane
Lưu huỳnh hexafluoride – SF6

Lưu huỳnh hexafluoride – SF6

Độ tinh khiết: 99,9%~99,999%
Số CAS: 2551-62-4
Tên: Lưu huỳnh hexafluorua
Khí Silan SiH4

Khí Silan SiH4

Dung tích: 44L
Độ tinh khiết: 99,9%~99,9999%
Số CAS: 7803-62-5
Tên: Silane
Khí Octafluorocyclobutane C4F8

Khí Octafluorocyclobutane C4F8

Dung tích: 8L-50L
Độ tinh khiết: 99,9%~99,9999%
Số CAS: 115-25-3
Tên: Octafluorocyclobutane
Khí Nitơ Trifluorua NF3

Khí Nitơ Trifluorua NF3

Dung tích: 8L-50L
Độ tinh khiết: 99,9%~99,9999%
Số CAS: 7783-54-2
Tên: Nitơ triflorua
12Tiếp theo >>> Trang 1 / 2

YÊU CẦU BẢNG GIÁ

Để hỏi về sản phẩm hoặc bảng giá của chúng tôi, vui lòng để lại email của bạn và chúng tôi sẽ liên hệ lại trong vòng 24 giờ.

Liên hệ với chúng tôi ngay